游行

(遊行)yóu xíng
Âm Hán Việt:DU HÀNG

diễu hành, tuần hành

Ví dụ câu thực tế

国庆节那天举行了盛大的游行。

guó qìng jié nà tiān jǔ xíng le shèng dà de yóu xíng.

Ngày Quốc khánh đã diễn ra một cuộc diễu hành hoành tráng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.