游戏机

(遊戲機)yóu xì jī
Âm Hán Việt:DU HÍ CƠ

máy chơi game

Ví dụ câu thực tế

哥哥买了一台最新款的游戏机。

gē gē mǎi le yī tái zuì xīn kuǎn de yóu xì jī.

Anh trai đã mua một chiếc máy chơi game đời mới nhất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.