游戏
(遊戲)trò chơi
Ví dụ câu thực tế
今年的电子游戏大受欢迎。
jīn nián de diàn zǐ yóu xì dà shòu huān yíng.
Trò chơi điện tử năm nay rất được hoan nghênh.
这是孩子们最喜欢玩儿的游戏。
zhè shì hái zi men zuì xǐ huān wán ér de yóu xì.
Đây là trò chơi mà trẻ em thích chơi nhất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.