报
(報)Ví dụ câu thực tế
今天晚报有什么内容?
jīn tiān wǎn bào yǒu shén me nèi róng?
Nội dung của báo muộn hôm nay có gì?
发生重大突发事件时,责任单位必须在规定时限内如实向上级报备。
fā shēng zhòng dà tū fā shì jiàn shí, zé rèn dān wèi bì xū zài guī dìng shí xiàn nèi rú shí xiàng shàng jí bào bèi.
Khi xảy ra tình huống khẩn cấp lớn, đơn vị chịu trách nhiệm phải báo cáo trung thực lên cấp trên trong thời hạn quy định.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.