报警

(報警)bào jǐng
Âm Hán Việt:BÁO CẢNH

báo cảnh sát, báo công an

Ví dụ câu thực tế

遇到紧急情况请立刻报警。

yù dào jǐn jí qíng kuàng qǐng lì kè bào jǐng.

Gặp tình huống khẩn cấp xin hãy báo cảnh sát ngay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.