报仇
(報仇)báo thù; trả thù
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真报仇各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn bào chóu gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng tất cả các yêu cầu công việc.
面对历史的恩怨纠葛,我们应当铭记教训、面向未来,而非一味盲目报仇。
miàn duì lì shǐ de ēn yuàn jiū gé, wǒ men yīng dāng míng jì jiào xùn, miàn xiàng wèi lái, ér fēi yī wèi máng mù bào chóu.
Trước những bất bình và vướng mắc của lịch sử, chúng ta nên ghi nhớ những bài học và đối mặt với tương lai, thay vì mù quáng tìm cách trả thù.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.