报酬

(報酬)bào chou
Âm Hán Việt:BÁO THÙ

thù lao

Ví dụ câu thực tế

这项工程必须在规定的报酬内顺利竣工。

zhè xiàng gōng chéng bì xū zài guī dìng de bào chóu nèi shùn lì jùn gōng.

Công trình này phải hoàn thành suôn sẻ trong phạm vi thù lao được quy định.

只要付出辛勤的劳动,就一定能够获得相应的劳动报酬。

zhǐ yào fù chū xīn qín de láo dòng, jiù yí dìng néng gòu huò dé xiāng yìng de láo dòng bào chóu.

Chỉ cần bạn làm việc chăm chỉ, bạn chắc chắn sẽ nhận được phần thưởng lao động tương ứng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.