报名
(報名)đăng kí, báo danh
Ví dụ câu thực tế
我想报名参加下个月的考试。
wǒ xiǎng bào míng cān jiā xià gè yuè de kǎo shì.
Tôi muốn đăng ký tham gia kỳ thi tháng sau.
你想报名参加运动会吗?
nǐ xiǎng bào míng cān jiā yùn dòng huì ma?
Bạn có muốn đăng ký tham gia cuộc gặp gỡ thể thao không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.