报复

(報復)bào fù
Âm Hán Việt:BÁO PHỤC

trả đũa

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真报复各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn bào fù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và đáp ứng tận tâm mọi yêu cầu công việc.

针对不公平的贸易制裁行为,有关部门宣布采取同等力度的反制报复措施。

zhēn duì bù gōng píng de mào yì zhì cái xíng wéi, yǒu guān bù mén xuān bù cǎi qǔ tóng děng lì dù de fǎn zhì bào fù cuò shī.

Để đối phó với các biện pháp trừng phạt thương mại không công bằng, các cơ quan liên quan đã tuyên bố thực hiện các biện pháp trả đũa với cường độ tương đương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

报复 [bào fù] (BÁO PHỤC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu