报道

(報道)bào dào
Âm Hán Việt:BÁO ĐẠO

bản tin, bài báo

Ví dụ câu thực tế

今天的新闻报道了这起事件。

jīn tiān de xīn wén bào dào le zhè qǐ shì jiàn.

Tin tức hôm nay đã đưa tin về sự việc này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

报道 [bào dào] (BÁO ĐẠO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu