报告

(報告)bào gào
Âm Hán Việt:BÁO CÁO

báo cáo

Ví dụ câu thực tế

你应该把事情的经过向领导报告。

nǐ yīng gāi bǎ shì qíng de jīng guò xiàng lǐng dǎo bào gào.

Bạn nên đem chuyện đã xảy ra báo cáo với lãnh đạo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.