护

(護)hù
Âm Hán Việt:HỘ

bảo vệ, che chở

Ví dụ câu thực tế

妈妈本能地伸手护住了孩子。

mā mā běn néng dì shēn shǒu hù zhù le hái zi.

Người mẹ theo bản năng đưa tay ra che chở cho đứa con.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.