护身符

(護身符)hù shēn fú

bùa hộ mệnh; bùa bảo vệ; bùa chú

Ví dụ câu thực tế

在当今崇尚真才实学的知识经济时代,一纸名牌大学文凭早已不再是就业无忧的护身符。

zài dāng jīn chóng shàng zhēn cái shí xué de zhī shí jīng jì shí dài, yī zhǐ míng pái dà xué wén píng zǎo yǐ bù zài shì jiù yè wú yōu de hù shēn fú.

Trong thời đại kinh tế dựa trên tri thức ngày nay, nơi ủng hộ tài năng thực sự và học tập thực tế, bằng tốt nghiệp từ một trường đại học danh tiếng không còn là lá bùa hộ mệnh để có việc làm mà không phải lo lắng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.