护照

(護照)hù zhào
Âm Hán Việt:HỘ CHIẾU

hộ chiếu

Ví dụ câu thực tế

出国旅游一定要保管好护照。

chū guó lǚ yóu yí dìng yào bǎo guǎn hǎo hù zhào.

Đi du lịch nước ngoài nhất định phải giữ gìn hộ chiếu cẩn thận.

你的护照办好了吗?

nǐ de hù zhào bàn hǎo le ma?

Hộ chiếu của bạn đã làm xong chưa?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

护照 [hù zhào] (HỘ CHIẾU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu