护卫
(護衛)bảo vệ / canh gác / vệ sĩ (cho quan chức thời xưa)
Ví dụ câu thực tế
国宾护卫车队以最高礼遇护送外国元首等高级贵宾,缓缓驶向隆重的欢迎国宴现场。
guó bīn hù wèi chē duì yǐ zuì gāo lǐ yù hù sòng wài guó yuán shǒu děng gāo jí guì bīn, huǎn huǎn shǐ xiàng lóng zhòng de huān yíng guó yàn xiàn chǎng.
Đoàn xe hộ tống khách cấp nhà nước hộ tống các nguyên thủ quốc gia nước ngoài và các quan chức cấp cao khác với phép lịch sự cao nhất, rồi từ từ lái xe đến bữa tiệc chào đón hoành tráng của nhà nước.
国旗护卫队领队那声洪亮有力、气贯长虹的口令声响彻广场上空,令在场观礼的数万群众心潮澎湃。
guó qí hù wèi duì lǐng duì nà shēng hóng liàng yǒu lì, qì guàn cháng hóng de kǒu lìng shēng xiǎng chè guǎng chǎng shàng kōng, lìng zài chǎng guān lǐ de shù wàn qún zhòng xīn cháo pēng pài.
Tiếng mệnh lệnh to lớn, đầy uy lực của người đứng đầu đội vệ binh quốc kỳ vang lên khắp quảng trường khiến hàng vạn người theo dõi buổi lễ cảm thấy phấn khích.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.