小
nhỏ, bé
Ví dụ câu thực tế
这双鞋子有点小。
zhè shuāng xié zi yǒu diǎn xiǎo.
Đôi giày này hơi nhỏ.
这个苹果太小了。
zhè ge píng guǒ tài xiǎo le.
Quả táo này quá nhỏ.
小王是我哥哥。
xiǎo wáng shì wǒ gē gē.
Tiểu Vương là anh trai tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.