小姐

xiǎo jie
Âm Hán Việt:TIỂU TỶ

tiểu thư, cô, em

Ví dụ câu thực tế

这是赵小姐。

zhè shì zhào xiǎo jiě.

Đây là cô Triệu.

小姐,你叫什么名字?

xiǎo jiě, nǐ jiào shén me míng zì?

Cô ơi, cô tên gì?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.