小偷

xiǎo tōu
Âm Hán Việt:TIỂU THÂU

kẻ trộm, tên trộm

Ví dụ câu thực tế

警察很快就抓住了那个小偷。

jǐng chá hěn kuài jiù zhuā zhù le nà ge xiǎo tōu.

Cảnh sát nhanh chóng bắt được tên trộm đó.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.