小型

xiǎo xíng
Âm Hán Việt:TIỂU HÌNH

loại nhỏ, cỡ nhỏ

Ví dụ câu thực tế

这套衣服有点儿大,你有小型的吗?

zhè tào yī fú yǒu diǎn ér dà, nǐ yǒu xiǎo xíng de ma?

Bộ quần áo này hơi to, bạn có cỡ nhỏ hơn không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.