安

Ān
Âm Hán Việt:AN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Ān

yên ổn

#2ān

(hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên / làm cho yên; làm cho an tâm / an toàn; chắc chắn; khỏe mạnh / hài lòng; thỏa mãn (như trong 安於|安于[an1 yu2]) / đặt (ai đó) vào vị trí phù hợp (công việc) / lắp đặt; sửa chữa; lắp vào / đưa ra (cáo buộc chống lại ai đó) / ấp ủ (ý định nào đó) / ampe (viết tắt của 安培[an1 pei2])

Ví dụ câu thực tế

今天她怎么回事,总是心神不安。

jīn tiān tā zěn me huí shì, zǒng shì xīn shén bù ān.

Hôm nay cô ấy làm sao thế, cả ngày cứ thấy thấp thỏm bất an.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.