安装

(安裝)ān zhuāng
Âm Hán Việt:AN TRANG

lắp đặt, cài đặt, lắp ráp

Ví dụ câu thực tế

我们在家里安装了一台新空调。

wǒ men zài jiā lǐ ān zhuāng le yī tái xīn kōng tiáo.

Chúng tôi đã lắp đặt một chiếc điều hòa mới ở nhà.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.