安全
an toàn
Ví dụ câu thực tế
过马路的时候要注意安全。
guò mǎ lù de shí hòu yào zhù yì ān quán.
Lúc qua đường phải phải chú ý an toàn.
晚上开车要注意安全。
wǎn shàng kāi chē yào zhù yì ān quán.
Chú ý an toàn khi lái xe vào ban đêm.
请放心,我们会保证您的安全。
qǐng fàng xīn, wǒ men huì bǎo zhèng nín de ān quán.
Hãy yên tâm, chúng tôi sẽ bảo vệ bạn an toàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
dây an toàn / dây đai an toàn
cảm giác an toàn
cục an ninh
an ninh / an toàn
mũ bảo hộ / LT:隻|只[zhi1],頂|顶[ding3]
lưới an toàn
đảo giao thông; nơi trú ẩn cho người đi bộ
van an toàn
giai đoạn an toàn / những ngày an toàn trong chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ (nguy cơ thụ thai thấp)
vỏ bọc an toàn / thùng chứa bảo vệ
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.