安心

ān xīn
Âm Hán Việt:AN TÂM

nhẹ nhõm

Ví dụ câu thực tế

看到手术非常成功,在手术室外焦急等待的家属们终于可以安心了。

kàn dào shǒu shù fēi cháng chéng gōng, zài shǒu shù shì wài jiāo jí děng dài de jiā shǔ men zhōng yú kě yǐ ān xīn le.

Thấy ca phẫu thuật rất thành công, người nhà đang hồi hộp chờ đợi ngoài phòng mổ cuối cùng cũng yên tâm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.