安抚
(安撫)xoa dịu
Ví dụ câu thực tế
面对情绪激动的旅客,工作人员耐心进行了安抚。
miàn duì qíng xù jī dòng de lǚ kè, gōng zuò rén yuán nài xīn jìn xíng le ān fǔ.
Đối mặt với những hành khách cảm xúc bốc đồng, nhân viên đã kiên nhẫn tiến hành trấn an.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.