安检

(安檢)ān jiǎn
Âm Hán Việt:AN KIỂM

kiểm tra an ninh

Ví dụ câu thực tế

上飞机前需要先过安检。

shàng fēi jī qián xū yào xiān guò ān jiǎn.

Trước khi lên máy bay cần phải qua kiểm tra an ninh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.