国

(國)guó
Âm Hán Việt:QUỐC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1guó

quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:個|个[ge4]) / (hình thức kết hợp) quốc gia

#2Guó

đất nước, nước nhà, Tổ

Ví dụ câu thực tế

你是哪国人?

nǐ shì nǎ guó rén?

Bạn là người nước nào?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.