国家
(國家)đất nước, Quốc Gia
Ví dụ câu thực tế
世界上有很多美丽的国家。
shì jiè shàng yǒu hěn duō měi lì de guó jiā.
Trên thế giới có rất nhiều đất nước tươi đẹp.
我爱旅游,去过几十个国家。
wǒ ài lǚ yóu, qù guò jǐ shí gè guó jiā.
Tôi thích du lịch, đã đi qua hàng chục quốc gia.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
cấp quốc gia (hành chính)
đội tuyển quốc gia
chủ tịch nước (danh hiệu người đứng đầu nhà nước ở Trung Quốc và một số quốc gia khác)
chủ nghĩa dân tộc / chủ nghĩa quốc gia
an ninh quốc gia
nguyên thủ quốc gia
công viên quốc gia
mã quốc gia
chính sách nhà nước
ủy ban thể thao và văn hóa thể chất Trung Quốc
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.