国籍

(國籍)guó jí
Âm Hán Việt:QUỐC TỊCH

quốc tịch

Ví dụ câu thực tế

请在表格上填上你的国籍。

qǐng zài biǎo gé shàng tián shàng nǐ de guó jí.

Vui lòng điền quốc tịch của bạn vào biểu mẫu.

请您在表格里填上国籍和姓名。

qǐng nín zài biǎo gé lǐ tián shàng guó jí hé xìng míng.

Vui lòng điền quốc tịch và tên của bạn vào mẫu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

国籍 [guó jí] (QUỐC TỊCH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu