国旗

(國旗)guó qí
Âm Hán Việt:QUỐC KỲ

quốc kỳ, cờ tổ quốc

Ví dụ câu thực tế

鲜艳的国旗在风中高高飘扬。

xiān yàn de guó qí zài fēng zhōng gāo gāo piāo yáng.

Lá cờ tổ quốc tươi thắm tung bay phấp phới trong gió.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.