国王

(國王)guó wáng
Âm Hán Việt:QUỐC VƯƠNG

quốc vương, vua

Ví dụ câu thực tế

国王在宫殿里接见了使节。

guó wáng zài gōng diàn lǐ jiē jiàn le shǐ jié.

Quốc vương đã tiếp kiến các sứ thần tại cung điện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.