国民
(國民)quốc dân, công dân
Ví dụ câu thực tế
提高国民素质十分重要。
tí gāo guó mín sù zhì shí fēn zhòng yào.
Nâng cao phẩm chất quốc dân là điều vô cùng quan trọng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
(law) national treatment – the principle that foreigners or foreign goods, services and companies are accorded the same treatment as nationals or domestic goods, services and companies within the host country
kinh tế quốc dân
Quốc hội (hạ viện Pháp) / quốc hội
trường trung học cơ sở (Đài Loan) / viết tắt thành 國中|国中[guo2 zhong1]
các thước đo thu nhập và sản lượng quốc dân
trường tiểu học (Đài Loan)
quân đội Quốc Dân Đảng
Đảng Quốc Dân hoặc Quốc Dân Đảng (KMT) / Đảng Quốc Dân
(Tw) gross national product; GNP
tổng sản phẩm quốc dân (GNP)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.