国有
(國有)thuộc sở hữu nhà nước
Ví dụ câu thực tế
经过新一轮深化改革,大型国有骨干企业在国民经济中的支柱作用更加牢固。
jīng guò xīn yī lún shēn huà gǎi gé, dà xíng guó yǒu gǔ gàn qǐ yè zài guó mín jīng jì zhōng de zhī zhù zuò yòng gèng jiā láo gù.
Sau một đợt cải cách sâu rộng mới, vai trò trụ cột của các doanh nghiệp nhà nước lớn trong nền kinh tế quốc dân ngày càng trở nên vững chắc hơn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.