呼

hū

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1hū

gọi / kêu / hét / thở ra / hà hơi

#2hū

biến thể của 呼[hu1] / kêu la / gọi lớn

Ví dụ câu thực tế

出门前别忘了跟妈妈打声招呼。

chū mén qián bié wàng le gēn mā mā dǎ shēng zhāo hū.

Trước khi ra ngoài đừng quên chào mẹ một tiếng.

听到好消息,大家都一齐欢呼。

tīng dào hǎo xiāo xī, dà jiā dōu yī qí huān hū.

Nghe thấy tin vui, mọi người cùng đồng thanh reo hò.

两个人见面习惯握手,表示打招呼。

liǎng gè rén jiàn miàn xí guàn wò shǒu, biǎo shì dǎ zhāo hū.

2 người gặp mặt có thói quen bắt tay, thể hiện sự chào hỏi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.