呼声

(呼聲)hū shēng
Âm Hán Việt:HÔ THANH

giọng nói

Ví dụ câu thực tế

各级政府部门应当高度重视倾听基层的实际呼声,切实解决老百姓关心的急难愁盼问题。

gè jí zhèng fǔ bù mén yīng dāng gāo dù zhòng shì qīng tīng jī céng de shí jì hū shēng, qiè shí jiě jué lǎo bǎi xìng guān xīn de jí nàn chóu pàn wèn tí.

Các cơ quan chính quyền các cấp cần chú trọng lắng nghe tiếng nói thực tế của người dân, giải quyết hiệu quả những vấn đề cấp bách, khó khăn, bức xúc mà người dân quan tâm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.