呼风唤雨
(呼風喚雨)gây rắc rối
Ví dụ câu thực tế
他以为凭借家族的人脉关系就可以在商界呼风唤雨,结果碰了一鼻子灰。
tā yǐ wéi píng jiè jiā zú de rén mài guān xì jiù kě yǐ zài shāng jiè hū fēng huàn yǔ, jié guǒ pèng le yī bí zi huī.
Anh ta nghĩ mình có thể thống trị thế giới kinh doanh bằng cách dựa vào mối quan hệ của gia đình, nhưng anh ta đã thất bại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.