呼叫
hô / hét / (viễn thông) gọi
Ví dụ câu thực tế
遇到突发紧急伤情时,请第一时间拨打急救电话呼叫救护车。
yù dào tū fā jǐn jí shāng qíng shí, qǐng dì yī shí jiān bō dǎ jí jiù diàn huà hū jiào jiù hù chē.
Trong trường hợp bị thương khẩn cấp bất ngờ, vui lòng gọi số khẩn cấp và gọi xe cấp cứu càng sớm càng tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.