呼应
(呼應)vang lại
Ví dụ câu thực tế
散文的结尾段落与开头形成巧妙的呼应,使整篇文章结构浑然一体。
sǎn wén de jié wěi duàn luò yǔ kāi tóu xíng chéng qiǎo miào de hū yìng, shǐ zhěng piān wén zhāng jié gòu hún rán yī tǐ.
Đoạn kết của bài văn lặp lại phần mở đầu một cách tinh tế, làm cho toàn bộ cấu trúc của bài viết trở nên liền mạch.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.