同
Các tầng nghĩa / Phát âm
cùng, giống nhau, với
xem 衚衕|胡同[hu2 tong4]
used in 胡同[hu2 tong4]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
同大家一起努力,我们一定能成功。
tóng dà jiā yì qǐ nǔ lì, wǒ men yí dìng néng chéng gōng.
Cùng mọi người nỗ lực, chúng ta nhất định sẽ thành công.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.