同学

(同學)tóng xué
Âm Hán Việt:ĐỒNG HỌC

bạn học

Ví dụ câu thực tế

我们都是大学同学。

wǒ men dōu shì dà xué tóng xué.

Chúng tôi đều là bạn học đại học.

同学们,你们好!

tóng xué men, nǐ men hǎo!

Các bạn cùng lớp, chào các bạn!

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.