同情

tóng qíng
Âm Hán Việt:ĐỒNG TÌNH

cảm thông

Ví dụ câu thực tế

不幸的人容易得到同情。

bù xìng de rén róng yì dé dào tóng qíng.

Người bất hạnh dễ dàng nhận được sự cảm thông.

我都很同情他。

wǒ dōu hěn tóng qíng tā.

Tôi thông cảm với anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

同情 [tóng qíng] (ĐỒNG TÌNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu