同伴

tóng bàn
Âm Hán Việt:ĐỒNG BẠN

bạn đồng hành

Ví dụ câu thực tế

在人迹罕至的高原无人区科考徒步过程中,同行的科考队员必须时刻与同伴保持紧密联络。

zài rén jì hǎn zhì de gāo yuán wú rén qū kē kǎo tú bù guò chéng zhōng, tóng háng de kē kǎo duì yuán bì xū shí kè yǔ tóng bàn bǎo chí jǐn mì lián luò.

Trong chuyến đi bộ thám hiểm khoa học ở vùng đất hoang cao nguyên không có người ở, các thành viên trong đoàn thám hiểm khoa học phải luôn giữ liên lạc chặt chẽ với những người bạn đồng hành của mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.