同时

(同時)tóng shí
Âm Hán Việt:ĐỒNG THỜI

đồng thời

Ví dụ câu thực tế

我学英语,同时还学习汉语。

wǒ xué yīng yǔ, tóng shí hái xué xí hàn yǔ.

Tôi học tiếng Anh, đồng thời còn học thêm tiếng Trung

我学英语,同时还学习汉语。

wǒ xué yīng yǔ, tóng shí hái xué xí hàn yǔ.

Tôi học tiếng Anh, đồng thời còn học thêm tiếng Trung

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.