同事
đồng nghiệp
Ví dụ câu thực tế
我介绍一下,这是我的同事。
wǒ jiè shào yī xià, zhè shì wǒ de tóng shì.
Tôi giới thiệu một chút, đây là đồng nghiệp của tôi.
这是我们的新同事,李华。
zhè shì wǒ men de xīn tóng shì, lǐ huá.
Đây là đồng nghiệp mới của chúng tôi, Lý Hoa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.