会

(會)huì
Âm Hán Việt:HỘI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1huì

sẽ, biết làm

#2kuài

cân đối tài khoản / kế toán / nhân viên kế toán

Ví dụ câu thực tế

你会说中文吗?

nǐ huì shuō zhōng wén ma?

Bạn có nói tiếng Trung không?

我会开车。

wǒ huì kāi chē.

Tôi biết lái xe.

我们学校有学生会。

wǒ men xué xiào yǒu xué shēng huì.

Trường chúng tôi có hội sinh viên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.