会场
(會場)địa điểm
Ví dụ câu thực tế
在布置庄严的大型国际学术研讨会会场内,来自各国的专家学者正在热烈研讨。
zài bù zhì zhuāng yán de dà xíng guó jì xué shù yán tǎo huì huì chǎng nèi, lái zì gè guó de zhuān jiā xué zhě zhèng zài rè liè yán tǎo.
Tại địa điểm tổ chức hội thảo học thuật quốc tế quy mô lớn được trang trí trang trọng, các chuyên gia và học giả từ nhiều quốc gia khác nhau đang thảo luận sôi nổi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.