会长

(會長)huì zhǎng
Âm Hán Việt:HỘI TRƯỜNG

hội trưởng, chủ tịch hội

Ví dụ câu thực tế

他当选为新一届商会会长。

tā dāng xuǎn wèi xīn yī jiè shāng huì huì zhǎng.

Anh ấy được bầu làm chủ tịch hiệp hội thương mại khóa mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.