会诊
(會診)khám bệnh
Ví dụ câu thực tế
针对这位危重患者极其复杂罕见的急性多器官衰竭症状,医务处紧急组织了全院跨学科联合会诊。
zhēn duì zhè wèi wēi zhòng huàn zhě jí qí fù zá hǎn jiàn de jí xìng duō qì guān shuāi jié zhèng zhuàng, yī wù chù jǐn jí zǔ zhī le quán yuàn kuà xué kē lián hé huì zhěn.
Để đối phó với các triệu chứng cực kỳ phức tạp và hiếm gặp của bệnh suy đa cơ quan cấp tính của bệnh nhân nguy kịch này, văn phòng y tế đã khẩn trương tổ chức hội chẩn liên ngành trên toàn bệnh viện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.