严
(嚴)Các tầng nghĩa / Phát âm
chặt (được niêm phong kín) / nghiêm khắc / nghiêm ngặt / nghiêm túc / nghiêm trọng / cha
chặt chẽ, kín, chặt
Ví dụ câu thực tế
这位老师对法律掌握得很严。
zhè wèi lǎo shī duì fǎ lǜ zhǎng wò dé hěn yán.
Cô giáo này nắm rất chắc về luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.