严

(嚴)yán
Âm Hán Việt:NGHIÊM

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yán

chặt (được niêm phong kín) / nghiêm khắc / nghiêm ngặt / nghiêm túc / nghiêm trọng / cha

#2Yán

chặt chẽ, kín, chặt

Ví dụ câu thực tế

这位老师对法律掌握得很严。

zhè wèi lǎo shī duì fǎ lǜ zhǎng wò dé hěn yán.

Cô giáo này nắm rất chắc về luật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

严 [yán] (NGHIÊM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK