严厉

(嚴厲)yán lì
Âm Hán Việt:NGHIÊM LỆ

nghiêm khắc, nghiêm khắc

Ví dụ câu thực tế

老师对他提出了严厉的批评。

lǎo shī duì tā tí chū le yán lì de pī píng.

Thầy giáo đã phê bình anh ấy một cách nghiêm khắc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.