严峻
(嚴峻)nghiêm trọng
Ví dụ câu thực tế
导师对学术规范的要求一贯非常严峻,容不得半点马虎。
dǎo shī duì xué shù guī fàn de yāo qiú yí guàn fēi cháng yán jùn, róng bù dé bàn diǎn mǎ hǔ.
Người hướng dẫn luôn yêu cầu nghiêm ngặt về quy chuẩn học thuật, không cho phép bất cứ sơ hở nào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.